Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-409.86 - Nam Định Xe Con -
75C-145.66 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
67A-271.88 - An Giang Xe Con -
98A-651.66 - Bắc Giang Xe Con -
51L-443.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-894.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-380.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
30L-253.68 - Hà Nội Xe Con -
18A-447.66 - Nam Định Xe Con -
75A-356.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
67A-285.68 - An Giang Xe Con -
29K-051.68 - Hà Nội Xe Tải -
11C-071.68 - Cao Bằng Xe Tải -
51K-954.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-692.88 - Đồng Nai Xe Con -
51K-975.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-382.88 - Long An Xe Con -
99A-653.68 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-401.88 - Nam Định Xe Con -
75A-359.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-471.66 - Hà Nội Xe Tải -
64A-183.88 - Vĩnh Long Xe Con -
67A-295.68 - An Giang Xe Con -
68A-322.68 - Kiên Giang Xe Con -
77A-363.68 - Bình Định Xe Con -
51K-846.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-102.66 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-173.88 - Phú Yên Xe Con -
60K-635.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-907.88 - Hà Nội Xe Con -