Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49C-329.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-406.86 - Thái Bình Xe Con -
51K-820.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-374.88 - Nghệ An Xe Con -
38A-542.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-644.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-759.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-800.66 - Hải Dương Xe Con -
14C-391.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
93A-447.88 - Bình Phước Xe Con -
30K-437.68 - Hà Nội Xe Con -
81C-296.66 - Gia Lai Xe Tải -
70A-459.66 - Tây Ninh Xe Con -
79A-573.86 - Khánh Hòa Xe Con -
30K-544.86 - Hà Nội Xe Con -
89A-420.86 - Hưng Yên Xe Con -
92C-231.68 - Quảng Nam Xe Tải -
47A-719.86 - Đắk Lắk Xe Con -
79A-523.88 - Khánh Hòa Xe Con -
94A-092.86 - Bạc Liêu Xe Con -
49A-640.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-387.66 - Thái Bình Xe Con -
38A-533.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-582.66 - Phú Thọ Xe Con -
14C-406.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
93A-425.86 - Bình Phước Xe Con -
66A-240.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-441.88 - Hà Nội Xe Con -
51D-923.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-392.86 - Quảng Nam Xe Con -