Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-644.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-110.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51K-955.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-115.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-342.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-994.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-426.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-350.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-131.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-171.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-381.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-169.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-418.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-438.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-397.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81D-008.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 15K-220.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-109.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-205.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-198.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-441.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-358.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-673.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77A-340.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-017.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-114.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-163.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73B-016.86 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51L-227.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |