Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-390.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-475.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-107.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29K-157.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-519.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-453.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-196.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-749.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-197.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-608.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-646.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-508.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-458.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 25A-070.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 60K-413.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-761.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-715.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-224.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-481.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29D-591.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-508.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94C-075.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 17C-195.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 65A-446.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-220.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-730.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-365.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34C-451.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-416.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-280.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |