Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-119.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-732.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-312.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-665.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-307.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-763.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-107.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60K-653.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-205.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 65C-202.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-671.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-327.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-090.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-286.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-384.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30K-464.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-370.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-430.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11A-113.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-235.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98C-379.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51K-941.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-216.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 63A-276.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-117.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-377.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-980.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 23A-135.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-135.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 34C-391.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |