Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-430.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-190.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-149.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 83A-164.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-413.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-269.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-454.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-331.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-761.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-507.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-355.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-451.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-043.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-401.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-240.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-450.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-970.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-098.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-546.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92C-227.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66A-231.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-067.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-434.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-425.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63C-239.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72A-781.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79B-046.68 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 77C-238.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51K-892.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-211.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |