Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-151.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-725.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-324.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-970.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-167.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 76A-235.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-074.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-463.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-750.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-210.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-202.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-295.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-110.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 99A-744.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-484.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51E-354.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51D-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-254.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-238.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76C-180.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76A-276.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-659.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-143.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 71B-023.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51L-117.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-197.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-568.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-294.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-281.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-252.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |