Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-394.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-442.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-045.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-203.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60K-462.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-915.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-643.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-651.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22C-097.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 78C-742.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-962.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-099.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 75A-316.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-449.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 85A-152.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 67A-289.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-408.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-771.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-196.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-912.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-950.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-097.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-151.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 75A-334.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-140.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-115.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-159.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15C-437.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-692.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |