Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-212.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-231.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-600.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 74C-144.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 72A-758.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-712.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-087.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-294.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-141.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73A-312.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-499.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-746.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-720.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-274.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-218.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-244.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-361.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-731.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-290.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-695.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-133.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 18D-009.66 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 20A-749.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-708.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-169.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-210.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 27C-061.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51L-357.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-241.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-373.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |