Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-756.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-404.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20A-738.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-367.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-494.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-159.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-394.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-697.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-745.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-175.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-451.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-043.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-331.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-404.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-297.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-573.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-572.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-385.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-429.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 93A-449.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-231.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-067.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-376.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51K-820.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-409.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-465.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-434.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94A-092.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-541.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |