Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-404.86 - Ninh Bình Xe Con -
92A-390.86 - Quảng Nam Xe Con -
26C-152.86 - Sơn La Xe Tải -
48C-093.88 - Đắk Nông Xe Tải -
97A-079.86 - Bắc Kạn Xe Con -
81A-372.68 - Gia Lai Xe Con -
89A-462.86 - Hưng Yên Xe Con -
49A-625.88 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-559.86 - Phú Thọ Xe Con -
60K-392.86 - Đồng Nai Xe Con -
65A-531.66 - Cần Thơ Xe Con -
29K-129.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-464.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-407.88 - Hà Nội Xe Con -
71A-191.66 - Bến Tre Xe Con -
38A-583.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
18A-416.68 - Nam Định Xe Con -
35A-352.66 - Ninh Bình Xe Con -
92A-380.88 - Quảng Nam Xe Con -
84A-127.66 - Trà Vinh Xe Con -
97A-079.68 - Bắc Kạn Xe Con -
19A-531.66 - Phú Thọ Xe Con -
14A-827.86 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-676.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-481.68 - Đồng Nai Xe Con -
88A-813.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-092.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-306.66 - Bình Dương Xe Con -
29K-435.66 - Hà Nội Xe Tải -
49A-751.86 - Lâm Đồng Xe Con -