Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-464.88 - Hà Nội Xe Con -
66A-236.88 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-450.66 - Hà Nội Xe Con -
97A-079.66 - Bắc Kạn Xe Con -
81A-372.68 - Gia Lai Xe Con -
70A-479.86 - Tây Ninh Xe Con -
49A-749.68 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-104.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-429.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-702.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-424.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-477.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-837.68 - Đà Nẵng Xe Con -
71A-178.68 - Bến Tre Xe Con -
84A-127.66 - Trà Vinh Xe Con -
67A-331.88 - An Giang Xe Con -
38A-583.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-377.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-791.88 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-390.86 - Long An Xe Con -
35A-441.66 - Ninh Bình Xe Con -
49A-755.88 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-282.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-089.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-405.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-415.68 - Đồng Nai Xe Con -
38A-577.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
48C-099.88 - Đắk Nông Xe Tải -
66A-234.88 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-031.66 - Hà Nội Xe Con -