Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-205.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-475.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-103.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-952.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-050.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-946.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-451.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-690.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-785.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-850.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-425.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-126.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63A-284.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-646.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-414.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-215.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-237.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-483.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-973.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-216.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-774.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-452.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-717.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-723.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-740.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-405.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79A-473.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-204.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-740.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |