Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-251.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-817.68 - Hà Nội Xe Con -
81A-360.66 - Gia Lai Xe Con -
70A-477.68 - Tây Ninh Xe Con -
92A-383.86 - Quảng Nam Xe Con -
29K-128.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-082.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-337.68 - Kiên Giang Xe Con -
60K-490.86 - Đồng Nai Xe Con -
17A-423.66 - Thái Bình Xe Con -
37K-210.88 - Nghệ An Xe Con -
72C-276.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
88A-650.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-754.86 - Hải Dương Xe Con -
14A-841.86 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-206.86 - Đắk Nông Xe Con -
30K-873.66 - Hà Nội Xe Con -
86A-261.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-671.68 - Hà Nội Xe Con -
18A-417.88 - Nam Định Xe Con -
35A-378.66 - Ninh Bình Xe Con -
51L-392.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-601.66 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-319.86 - Kiên Giang Xe Con -
26A-200.66 - Sơn La Xe Con -
43A-820.66 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-617.68 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-204.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-202.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
88A-634.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -