Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-162.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19D-020.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 67A-275.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-297.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-431.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-261.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-127.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-249.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-356.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-297.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-424.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-119.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 65C-211.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-649.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-352.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-204.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-277.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-397.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-164.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-570.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-122.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-465.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72D-006.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 15C-460.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22A-218.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98B-047.68 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51L-524.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-105.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 21C-097.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |