Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-401.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-481.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-926.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-218.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14K-037.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72C-224.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30L-164.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-129.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-187.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-713.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-132.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-107.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 73C-163.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21A-184.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-287.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-254.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-424.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-331.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-410.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-178.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-658.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-265.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-781.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-700.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-175.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-690.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-695.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-147.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-205.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-194.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |