Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-927.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-737.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-564.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-624.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-775.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-390.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12A-242.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 63A-271.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-642.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-205.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-609.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-950.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-464.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-702.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-750.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-242.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-927.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-269.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-124.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-197.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-269.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-173.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-402.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-330.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-284.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-609.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-480.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-955.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-315.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29D-562.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |