Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92A-349.68 - Quảng Nam Xe Con -
29K-101.88 - Hà Nội Xe Tải -
68A-319.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-488.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-804.86 - Hà Nội Xe Con -
93C-208.68 - Bình Phước Xe Tải -
51K-873.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-355.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-242.88 - Hà Nội Xe Con -
23C-077.66 - Hà Giang Xe Tải -
64C-109.68 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-042.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-275.86 - An Giang Xe Con -
29K-070.88 - Hà Nội Xe Tải -
30L-024.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-312.66 - Nghệ An Xe Con -
51K-850.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-937.68 - Hà Nội Xe Con -
86A-277.68 - Bình Thuận Xe Con -
30K-850.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-405.88 - Nam Định Xe Con -
23A-137.68 - Hà Giang Xe Con -
85A-118.86 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-173.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-597.88 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-735.68 - Bắc Giang Xe Con -
17A-434.68 - Thái Bình Xe Con -
22A-203.66 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-950.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-099.66 - Hòa Bình Xe Tải -