Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-954.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-977.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-194.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-763.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-402.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-335.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-046.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-177.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-294.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-302.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 22A-205.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 77C-263.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51K-949.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-177.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-625.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-287.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-154.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-657.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-137.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-159.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-304.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-427.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-649.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-244.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98C-389.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51K-813.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-190.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-395.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-674.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-725.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |