Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-315.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-107.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79A-513.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-389.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-347.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-314.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-421.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-256.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-551.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-659.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36C-565.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72B-041.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 47A-625.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-435.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-206.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-761.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-052.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-327.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27A-108.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-253.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-474.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-247.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-400.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-804.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-812.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-264.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-905.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-542.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-242.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-802.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |