Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-579.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-562.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-653.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-093.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-723.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-814.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48C-098.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66A-247.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-409.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-038.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 18A-408.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-364.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-395.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-613.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-970.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-402.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71A-192.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84C-115.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19A-596.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-624.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 62A-408.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-120.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-416.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-013.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-594.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-073.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 35A-371.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-507.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-746.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |