Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-241.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-901.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-487.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-592.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89C-299.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-487.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-114.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-524.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-271.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-749.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-721.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-073.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 17A-374.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-769.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-390.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-264.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 49C-342.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-220.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-610.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-746.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-495.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-592.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-432.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 89C-305.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27D-010.66 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 61K-300.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-302.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-854.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35C-158.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 17A-405.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |