Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36A-960.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-704.86 - Hà Nội Xe Con -
75A-337.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-078.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23C-080.86 - Hà Giang Xe Tải -
85A-115.88 - Ninh Thuận Xe Con -
19A-724.86 - Phú Thọ Xe Con -
47A-627.88 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-662.88 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-315.88 - Nghệ An Xe Con -
22A-251.68 - Tuyên Quang Xe Con -
77A-369.88 - Bình Định Xe Con -
51K-907.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-101.86 - Hòa Bình Xe Tải -
51L-254.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-194.88 - Đắk Nông Xe Con -
65C-202.68 - Cần Thơ Xe Tải -
99A-736.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-360.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-060.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-133.86 - Ninh Thuận Xe Con -
19C-274.66 - Phú Thọ Xe Tải -
30K-492.68 - Hà Nội Xe Con -
60K-341.88 - Đồng Nai Xe Con -
15D-034.88 - Hải Phòng Xe tải van -
51K-897.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-229.66 - Hòa Bình Xe Con -
51L-120.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-330.68 - Bình Dương Xe Con -
36K-040.68 - Thanh Hóa Xe Con -