Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-750.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-095.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 65A-412.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-949.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-756.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-197.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-514.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 95A-142.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51K-954.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-431.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-403.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-521.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-166.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-094.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-850.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-254.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-543.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-587.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-444.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-242.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-169.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29K-042.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-162.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-576.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81A-398.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 79D-010.88 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 92C-228.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-094.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-377.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |