Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-057.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-471.68 - Hà Nội Xe Con -
97A-091.68 - Bắc Kạn Xe Con -
35A-409.88 - Ninh Bình Xe Con -
70A-495.66 - Tây Ninh Xe Con -
51L-158.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-492.86 - Hưng Yên Xe Con -
29K-207.66 - Hà Nội Xe Tải -
43A-782.88 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-596.68 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-025.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-610.68 - Phú Thọ Xe Con -
88B-024.86 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
49C-326.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
86C-191.66 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-401.68 - Long An Xe Con -
36A-957.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-114.88 - Hà Nội Xe Con -
35A-394.68 - Ninh Bình Xe Con -
51L-393.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-166.88 - An Giang Xe Tải -
89A-428.86 - Hưng Yên Xe Con -
29K-113.86 - Hà Nội Xe Tải -
68C-160.88 - Kiên Giang Xe Tải -
26A-182.86 - Sơn La Xe Con -
30K-941.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-845.68 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-716.88 - Bắc Giang Xe Con -
17A-449.86 - Thái Bình Xe Con -
30K-624.88 - Hà Nội Xe Con -