Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-701.66 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-444.66 - Đồng Nai Xe Con -
61K-304.68 - Bình Dương Xe Con -
51N-077.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-241.66 - Hà Nam Xe Con -
88C-265.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-702.66 - Hải Dương Xe Con -
93C-175.66 - Bình Phước Xe Tải -
82A-128.66 - Kon Tum Xe Con -
30L-014.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-184.66 - Hải Phòng Xe Con -
98A-714.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-677.66 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-285.66 - Gia Lai Xe Tải -
21A-174.66 - Yên Bái Xe Con -
66C-158.88 - Đồng Tháp Xe Tải -
79C-210.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
74A-234.66 - Quảng Trị Xe Con -
30K-971.68 - Hà Nội Xe Con -
24A-295.66 - Lào Cai Xe Con -
90A-247.88 - Hà Nam Xe Con -
19A-592.88 - Phú Thọ Xe Con -
72A-765.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-702.88 - Hải Dương Xe Con -
47A-691.86 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-329.66 - Hà Nội Xe Con -
93A-449.66 - Bình Phước Xe Con -
82D-002.86 - Kon Tum Xe tải van -
69C-089.66 - Cà Mau Xe Tải -
23A-170.86 - Hà Giang Xe Con -