Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-144.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-425.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-255.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-675.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75D-010.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 72A-773.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-795.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-434.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-200.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-431.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-509.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-913.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-417.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-229.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-347.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-479.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-394.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-394.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-342.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-092.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-543.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-096.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-742.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-072.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-423.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-188.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36K-037.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-247.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-501.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-148.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |