Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-450.68 - Hưng Yên Xe Con -
68A-305.86 - Kiên Giang Xe Con -
15C-431.88 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-637.88 - Bắc Giang Xe Con -
20C-283.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
51K-798.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-074.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-390.86 - Bình Dương Xe Con -
60C-672.66 - Đồng Nai Xe Tải -
85A-132.88 - Ninh Thuận Xe Con -
34C-377.88 - Hải Dương Xe Tải -
30K-594.68 - Hà Nội Xe Con -
36C-437.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-367.66 - Đồng Nai Xe Con -
15D-044.66 - Hải Phòng Xe tải van -
98A-736.86 - Bắc Giang Xe Con -
49A-610.68 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-233.68 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-208.66 - Hòa Bình Xe Con -
78A-189.66 - Phú Yên Xe Con -
60C-671.88 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-142.68 - Lào Cai Xe Tải -
36K-021.86 - Thanh Hóa Xe Con -
64A-165.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-641.88 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-220.68 - Nghệ An Xe Con -
28A-202.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-190.88 - Phú Yên Xe Con -
21A-191.68 - Yên Bái Xe Con -
61K-295.68 - Bình Dương Xe Con -