Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-273.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-673.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-250.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76C-181.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51D-930.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-237.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-216.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69A-142.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 24A-253.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-487.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-236.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29D-575.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11B-013.68 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 65A-391.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-280.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-307.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-231.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 47A-630.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-270.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14K-040.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51D-920.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-294.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-257.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-138.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 37C-483.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30K-744.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-462.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-310.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-732.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-128.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |