Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-436.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 85D-002.88 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 98A-652.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-132.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 70C-195.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-103.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-352.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27C-063.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-381.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-263.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-547.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-261.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-734.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-292.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-752.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-177.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-778.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-137.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-474.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-237.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-432.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-167.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-838.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 24C-145.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-275.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-849.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-554.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-243.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-730.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-442.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |