Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-400.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-175.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-184.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-103.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-215.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28A-205.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-281.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-323.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82C-080.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-599.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-180.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-174.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30L-005.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-446.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-234.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51D-927.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-184.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-723.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-108.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 37C-482.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-251.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-296.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-283.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-741.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-128.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49C-344.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76A-282.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-034.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-922.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-216.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |