Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60C-672.66 - Đồng Nai Xe Tải -
85A-132.88 - Ninh Thuận Xe Con -
34C-377.88 - Hải Dương Xe Tải -
30K-594.68 - Hà Nội Xe Con -
36C-437.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-367.66 - Đồng Nai Xe Con -
15D-044.66 - Hải Phòng Xe tải van -
98A-736.86 - Bắc Giang Xe Con -
49A-610.68 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-233.68 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-208.66 - Hòa Bình Xe Con -
78A-189.66 - Phú Yên Xe Con -
60C-671.88 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-142.68 - Lào Cai Xe Tải -
36K-021.86 - Thanh Hóa Xe Con -
64A-165.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-641.88 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-220.68 - Nghệ An Xe Con -
28A-202.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-190.88 - Phú Yên Xe Con -
21A-191.68 - Yên Bái Xe Con -
61K-295.68 - Bình Dương Xe Con -
24A-254.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-471.66 - Cần Thơ Xe Con -
99A-765.88 - Bắc Ninh Xe Con -
51D-927.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23C-079.66 - Hà Giang Xe Tải -
64A-170.86 - Vĩnh Long Xe Con -
92D-012.66 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-283.66 - Quảng Ngãi Xe Con -