Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-380.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70C-186.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-710.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-219.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-106.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-303.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-278.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-875.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30K-462.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-373.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-132.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 78A-187.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-177.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 21A-183.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51D-933.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-227.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69C-091.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 28A-228.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-110.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 71C-138.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 61K-275.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-298.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-754.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-815.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-143.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 74C-124.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47A-659.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-702.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51D-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-220.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |