Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-780.88 - Hà Nội Xe Con -
93A-422.68 - Bình Phước Xe Con -
37K-494.86 - Nghệ An Xe Con -
18C-147.86 - Nam Định Xe Tải -
35A-408.66 - Ninh Bình Xe Con -
89A-450.66 - Hưng Yên Xe Con -
47C-337.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-330.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-491.66 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-169.88 - Sóc Trăng Xe Con -
61C-642.68 - Bình Dương Xe Tải -
49A-675.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-384.68 - Thái Bình Xe Con -
47A-849.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-223.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-040.68 - Hà Nội Xe Tải -
72A-725.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-789.66 - Hải Dương Xe Con -
29D-637.68 - Hà Nội Xe tải van -
93A-412.88 - Bình Phước Xe Con -
30K-791.86 - Hà Nội Xe Con -
70A-519.68 - Tây Ninh Xe Con -
51L-364.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-430.88 - Hưng Yên Xe Con -
51L-084.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-448.68 - Đồng Nai Xe Con -
61D-024.88 - Bình Dương Xe tải van -
98A-765.66 - Bắc Giang Xe Con -
30L-202.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-230.88 - Nghệ An Xe Con -