Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-642.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-757.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-447.88 - Hải Phòng Xe Con -
38A-547.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
63A-339.86 - Tiền Giang Xe Con -
14C-391.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-780.88 - Hà Nội Xe Con -
93A-422.68 - Bình Phước Xe Con -
29K-035.88 - Hà Nội Xe Tải -
18C-147.86 - Nam Định Xe Tải -
35A-408.66 - Ninh Bình Xe Con -
89A-450.66 - Hưng Yên Xe Con -
47C-337.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-330.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-491.66 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-169.88 - Sóc Trăng Xe Con -
49A-675.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-384.68 - Thái Bình Xe Con -
51L-223.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-725.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-789.66 - Hải Dương Xe Con -
93A-412.88 - Bình Phước Xe Con -
30K-472.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-791.86 - Hà Nội Xe Con -
30M-190.86 - Hà Nội Xe Con -
70A-519.68 - Tây Ninh Xe Con -
82D-011.68 - Kon Tum Xe tải van -
51L-364.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-430.88 - Hưng Yên Xe Con -
51L-084.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -