Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-203.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97A-098.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 21A-176.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-269.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-703.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-152.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 75A-330.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-264.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92C-264.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-256.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-604.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-371.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-279.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-405.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77A-314.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51D-931.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76D-014.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76A-281.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-231.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 71A-219.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-143.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-220.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-159.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-291.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24C-150.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51N-044.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-227.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14K-037.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72A-762.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |