Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-149.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-326.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-328.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 75A-324.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-002.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-750.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51B-714.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 92C-265.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 98A-721.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-090.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 24A-259.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-477.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-259.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51K-943.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-084.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-285.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-254.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82C-077.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 76A-283.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 21A-204.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-724.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-253.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-495.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-220.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51K-917.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-040.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-657.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-242.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 90A-246.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-780.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |