Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-332.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-613.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-262.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64B-017.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-431.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-443.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-995.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21D-010.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-319.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 81A-418.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 79C-216.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 43A-875.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 88A-828.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 51M-174.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 29K-218.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 61K-532.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 60K-672.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 73A-343.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 60C-778.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 29K-417.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 34A-940.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 79C-220.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 37K-384.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 51L-902.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 63C-238.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 09:15
|
| 30M-376.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 79A-583.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 49A-756.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|
| 25D-003.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 09:15
|
| 19A-742.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 09:15
|