Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-578.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35A-418.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92C-235.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-343.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-150.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-492.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-478.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-534.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-660.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 69A-148.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 34A-791.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-438.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-493.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-105.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-163.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-387.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-496.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 82D-013.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 89A-461.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-374.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-485.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-473.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-485.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-424.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-321.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-453.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-591.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-659.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-587.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89C-306.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |