Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-436.66 - Hải Phòng Xe Tải -
37K-343.88 - Nghệ An Xe Con -
70C-193.68 - Tây Ninh Xe Tải -
51E-351.88 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
83B-023.88 - Sóc Trăng Xe Khách -
30K-737.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-203.66 - Hải Phòng Xe Con -
72A-732.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-443.88 - Bình Phước Xe Con -
79A-537.88 - Khánh Hòa Xe Con -
24A-301.86 - Lào Cai Xe Con -
90B-012.66 - Hà Nam Xe Khách -
30K-694.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-850.88 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-367.86 - Bình Dương Xe Con -
34A-714.86 - Hải Dương Xe Con -
12C-117.88 - Lạng Sơn Xe Tải -
74A-244.88 - Quảng Trị Xe Con -
63A-262.86 - Tiền Giang Xe Con -
37K-267.86 - Nghệ An Xe Con -
19A-557.88 - Phú Thọ Xe Con -
76A-274.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
36K-031.68 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-488.68 - Tây Ninh Xe Con -
60K-383.66 - Đồng Nai Xe Con -
51M-065.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-437.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-077.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-734.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-417.88 - Bình Phước Xe Con -