Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60C-676.88 - Đồng Nai Xe Tải -
64A-175.86 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-733.66 - Phú Thọ Xe Con -
51L-370.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-264.68 - An Giang Xe Con -
34C-384.86 - Hải Dương Xe Tải -
76C-167.88 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-564.86 - Hà Nội Xe Con -
60K-411.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-637.88 - Lâm Đồng Xe Con -
20D-026.68 - Thái Nguyên Xe tải van -
11A-106.86 - Cao Bằng Xe Con -
28A-203.66 - Hòa Bình Xe Con -
21A-183.68 - Yên Bái Xe Con -
61K-282.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-674.68 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-235.88 - Bình Định Xe Tải -
75A-349.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-021.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51D-994.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-143.88 - Hà Giang Xe Con -
85A-116.88 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-173.68 - Vĩnh Long Xe Con -
73B-019.86 - Quảng Bình Xe Khách -
34C-388.66 - Hải Dương Xe Tải -
76A-287.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-627.68 - Đắk Lắk Xe Con -
36K-098.68 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-203.88 - Nghệ An Xe Con -
97A-098.86 - Bắc Kạn Xe Con -