Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-492.66 - Đồng Nai Xe Con -
17A-387.68 - Thái Bình Xe Con -
38A-552.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
63A-327.66 - Tiền Giang Xe Con -
72A-781.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-837.68 - Hà Nội Xe Con -
29K-036.88 - Hà Nội Xe Tải -
18C-146.88 - Nam Định Xe Tải -
20A-740.66 - Thái Nguyên Xe Con -
64C-138.88 - Vĩnh Long Xe Tải -
68A-376.68 - Kiên Giang Xe Con -
47C-343.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-326.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79B-039.88 - Khánh Hòa Xe Khách -
83A-173.88 - Sóc Trăng Xe Con -
30L-531.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-828.66 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-390.88 - Thái Bình Xe Con -
88A-701.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-713.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-773.68 - Hải Dương Xe Con -
93A-428.86 - Bình Phước Xe Con -
62A-400.68 - Long An Xe Con -
30K-404.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-150.88 - Hà Nội Xe Con -
18A-400.68 - Nam Định Xe Con -
29K-353.68 - Hà Nội Xe Tải -
35A-409.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-520.88 - Tây Ninh Xe Con -
51L-295.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -