Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76A-245.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-605.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-410.66 - Bình Phước Xe Con -
36K-002.86 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-646.86 - Bắc Giang Xe Con -
12A-242.88 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-476.68 - Tây Ninh Xe Con -
89C-355.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-309.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-492.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-390.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-795.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-781.88 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-051.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-303.68 - Nghệ An Xe Con -
51K-946.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-625.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-305.86 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-710.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-651.68 - Đắk Lắk Xe Con -
36A-945.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-730.86 - Hà Nội Xe Con -
12A-229.86 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-472.68 - Tây Ninh Xe Con -
73C-162.66 - Quảng Bình Xe Tải -
27A-103.68 - Điện Biên Xe Con -
79A-517.88 - Khánh Hòa Xe Con -
17C-182.68 - Thái Bình Xe Tải -
99A-702.88 - Bắc Ninh Xe Con -
51K-945.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -