Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-762.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-247.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-102.86 - Hà Nội Xe Con -
93C-175.88 - Bình Phước Xe Tải -
36C-452.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
20A-677.68 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-141.68 - Cà Mau Xe Con -
69A-173.86 - Cà Mau Xe Con -
28A-225.88 - Hòa Bình Xe Con -
61K-274.86 - Bình Dương Xe Con -
43C-283.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
99A-752.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-251.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
14C-470.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
76A-287.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-177.86 - Bình Phước Xe Tải -
82A-132.88 - Kon Tum Xe Con -
30K-810.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-201.88 - Hải Phòng Xe Con -
22A-201.88 - Tuyên Quang Xe Con -
81A-461.68 - Gia Lai Xe Con -
51L-609.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21C-093.88 - Yên Bái Xe Tải -
79C-207.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-140.86 - Hà Nội Xe Con -
24A-264.66 - Lào Cai Xe Con -
63C-217.68 - Tiền Giang Xe Tải -
51M-212.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-231.86 - Hà Nam Xe Con -
19A-600.88 - Phú Thọ Xe Con -