Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76A-245.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
36C-452.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
20A-755.86 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-190.88 - Yên Bái Xe Con -
60K-489.86 - Đồng Nai Xe Con -
14K-037.66 - Quảng Ninh Xe Con -
51D-930.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
69A-141.68 - Cà Mau Xe Con -
37K-249.68 - Nghệ An Xe Con -
19C-232.88 - Phú Thọ Xe Tải -
69A-173.86 - Cà Mau Xe Con -
30K-853.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-132.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-752.86 - Bắc Ninh Xe Con -
82A-143.68 - Kon Tum Xe Con -
74A-233.86 - Quảng Trị Xe Con -
75A-347.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
88C-261.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
76A-270.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-702.88 - Thái Nguyên Xe Con -
14C-470.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
51D-998.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-202.88 - Hải Phòng Xe Con -
98A-708.86 - Bắc Giang Xe Con -
28A-243.66 - Hòa Bình Xe Con -
79C-213.66 - Khánh Hòa Xe Tải -
81A-461.68 - Gia Lai Xe Con -
30L-059.66 - Hà Nội Xe Con -
43C-281.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
34A-761.66 - Hải Dương Xe Con -