Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-201.88 - Hòa Bình Xe Con -
21A-179.66 - Yên Bái Xe Con -
74A-248.86 - Quảng Trị Xe Con -
43C-280.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
65A-419.66 - Cần Thơ Xe Con -
99A-741.66 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-510.88 - Nghệ An Xe Tải -
51M-203.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-577.66 - Phú Thọ Xe Con -
72A-764.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-713.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-281.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-173.68 - Bình Phước Xe Tải -
30K-720.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-174.66 - Hải Phòng Xe Con -
69A-156.88 - Cà Mau Xe Con -
81C-289.88 - Gia Lai Xe Tải -
73A-325.86 - Quảng Bình Xe Con -
21A-176.86 - Yên Bái Xe Con -
79C-206.68 - Khánh Hòa Xe Tải -
77A-305.86 - Bình Định Xe Con -
65A-454.86 - Cần Thơ Xe Con -
99A-740.68 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-217.86 - Tiền Giang Xe Tải -
51M-067.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-575.86 - Phú Thọ Xe Con -
88C-264.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
72A-736.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-727.68 - Hải Dương Xe Con -
82A-141.86 - Kon Tum Xe Con -