Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-213.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-174.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-420.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-384.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30L-040.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-687.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-517.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78C-741.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51K-874.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-185.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-144.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 64A-181.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-072.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-272.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-641.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-411.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-662.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-249.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-891.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-535.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17C-198.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-844.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-924.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-267.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-027.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-757.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-421.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-320.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-116.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-182.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |