Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-306.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-478.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 79A-569.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-924.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-412.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-362.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83A-171.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-378.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-095.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-055.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38A-542.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-651.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 84B-020.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 97A-076.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 62A-410.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-951.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-063.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-304.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68C-184.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51L-130.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-472.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-147.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-072.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 49A-671.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-504.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-059.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-591.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-620.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-675.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22C-114.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |