Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15D-052.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-192.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-187.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-896.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-281.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-532.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-225.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-358.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66B-026.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-241.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35B-022.59 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-302.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-895.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-579.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-570.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-593.61 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-951.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-331.80 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.90 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-792.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-522.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-531.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-461.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-388.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-885.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-471.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-565.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-285.87 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-216.82 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-593.30 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|