Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-715.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-146.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20A-740.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 68A-376.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47C-343.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79B-039.88 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 83A-173.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-390.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-437.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-701.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-713.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-773.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-428.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-400.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-404.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-400.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-353.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-409.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-520.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-439.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-097.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-423.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-587.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 17A-402.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-240.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-601.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-614.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-592.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-779.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |