Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-758.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-767.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-426.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-797.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-372.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34B-046.68 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 79A-502.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-164.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 49C-324.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63A-264.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-317.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-398.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-801.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-443.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-203.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-271.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-436.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-517.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-508.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-747.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-425.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-225.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-531.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-185.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-194.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-372.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-031.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-541.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63A-327.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-746.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |