Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-303.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-257.88 - Hà Nam Xe Con -
29K-069.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-304.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-721.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-793.86 - Hải Dương Xe Con -
30L-417.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-784.88 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-418.66 - Bình Phước Xe Con -
38A-700.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
30L-035.86 - Hà Nội Xe Con -
74A-228.66 - Quảng Trị Xe Con -
60K-409.66 - Đồng Nai Xe Con -
99A-750.88 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-255.68 - Tiền Giang Xe Con -
19A-548.68 - Phú Thọ Xe Con -
29K-125.86 - Hà Nội Xe Tải -
72A-724.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-230.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-732.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-405.88 - Bình Phước Xe Con -
51L-162.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81C-237.66 - Gia Lai Xe Tải -
28B-017.68 - Hòa Bình Xe Khách -
92A-386.66 - Quảng Nam Xe Con -
51L-349.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-306.88 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-334.66 - Quảng Bình Xe Con -
61K-420.86 - Bình Dương Xe Con -
79A-514.66 - Khánh Hòa Xe Con -