Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-629.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78C-741.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 75A-341.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-112.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47A-705.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-854.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-449.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-292.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-647.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-963.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-732.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-249.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-940.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-321.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-457.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-044.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-742.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-230.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30K-824.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-873.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-692.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-100.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 85A-117.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-390.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77C-263.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51K-934.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-753.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-595.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64A-160.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-150.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |