Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-402.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-349.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-379.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51K-879.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-636.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-374.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-040.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-361.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-233.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-105.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 38A-535.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-189.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18A-415.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77A-362.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-854.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-320.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-283.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-646.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-179.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-320.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-159.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30K-924.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-097.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28C-110.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-270.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51K-804.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-469.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-436.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-745.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-381.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |