Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-269.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93C-174.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-142.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36C-450.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-153.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-780.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-739.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-154.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-209.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73C-173.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-232.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-289.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-250.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-198.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-087.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-605.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-706.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93C-184.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30K-709.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-170.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-690.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-139.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-201.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 79C-211.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-737.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-315.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-422.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-124.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-709.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-289.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |