Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
86A-300.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-497.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-271.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-673.68 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-393.86 - Hà Nội Xe Tải -
47A-600.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-048.66 - Hà Nội Xe Tải -
61C-563.68 - Bình Dương Xe Tải -
98A-697.66 - Bắc Giang Xe Con -
61K-592.88 - Bình Dương Xe Con -
51L-174.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-859.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-410.86 - Long An Xe Con -
75A-360.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51K-938.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-950.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-643.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-200.66 - Nghệ An Xe Con -
22C-096.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
93C-202.88 - Bình Phước Xe Tải -
78C-740.66 - Phú Yên Xe Tải -
36C-444.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51K-765.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48C-099.66 - Đắk Nông Xe Tải -
99A-715.88 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-347.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-189.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-283.88 - An Giang Xe Con -
60K-423.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-494.68 - Hà Nội Xe Con -