Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-224.68 - Lạng Sơn Xe Con -
28A-263.88 - Hòa Bình Xe Con -
89C-324.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-315.66 - Quảng Bình Xe Con -
79A-495.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-404.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-772.88 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-047.68 - Hà Nội Xe Tải -
65A-408.68 - Cần Thơ Xe Con -
99A-717.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-277.68 - Nghệ An Xe Con -
51K-775.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-625.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36C-567.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
72A-780.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-728.66 - Hải Dương Xe Con -
30K-973.66 - Hà Nội Xe Con -
36A-946.88 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-731.88 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-455.88 - Tây Ninh Xe Con -
73C-167.88 - Quảng Bình Xe Tải -
43A-794.66 - Đà Nẵng Xe Con -
17C-183.88 - Thái Bình Xe Tải -
51K-900.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17C-218.68 - Thái Bình Xe Tải -
51K-792.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-434.86 - Bình Phước Xe Con -
60K-384.86 - Đồng Nai Xe Con -
70A-483.88 - Tây Ninh Xe Con -
34A-927.86 - Hải Dương Xe Con -