Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-306.66 - Hưng Yên Xe Tải -
30K-481.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-101.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-028.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-315.68 - Hưng Yên Xe Tải -
68A-297.66 - Kiên Giang Xe Con -
47A-598.66 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-589.88 - Bình Dương Xe Con -
47C-412.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-479.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-312.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-160.88 - Hải Phòng Xe Con -
29K-042.68 - Hà Nội Xe Tải -
37K-510.88 - Nghệ An Xe Con -
98A-657.66 - Bắc Giang Xe Con -
18A-419.88 - Nam Định Xe Con -
26A-205.88 - Sơn La Xe Con -
84A-126.86 - Trà Vinh Xe Con -
30K-497.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-844.68 - Hà Nội Xe Con -
61K-274.88 - Bình Dương Xe Con -
86A-289.68 - Bình Thuận Xe Con -
37K-302.86 - Nghệ An Xe Con -
75C-142.68 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
47A-614.86 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-237.68 - Hải Phòng Xe Con -
30M-300.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-655.86 - Bắc Giang Xe Con -
18A-402.66 - Nam Định Xe Con -
30K-499.66 - Hà Nội Xe Con -