Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-497.88 - Hà Nội Xe Con -
14A-814.68 - Quảng Ninh Xe Con -
36A-943.88 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-440.86 - Đồng Nai Xe Con -
93A-522.86 - Bình Phước Xe Con -
35C-181.66 - Ninh Bình Xe Tải -
11C-071.86 - Cao Bằng Xe Tải -
18A-402.88 - Nam Định Xe Con -
35A-349.88 - Ninh Bình Xe Con -
92A-379.66 - Quảng Nam Xe Con -
30K-913.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-347.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-196.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-163.68 - An Giang Xe Tải -
47A-636.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-374.88 - Đồng Nai Xe Con -
29K-089.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-951.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-781.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-319.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-361.68 - Hà Nội Xe Tải -
11A-105.66 - Cao Bằng Xe Con -
38A-535.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
62C-189.88 - Long An Xe Tải -
18A-415.66 - Nam Định Xe Con -
51L-353.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-332.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-825.86 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-362.88 - Bình Định Xe Con -
86A-283.68 - Bình Thuận Xe Con -