Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67A-276.68 - An Giang Xe Con -
89A-422.86 - Hưng Yên Xe Con -
92A-376.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-593.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-116.86 - Hà Nội Xe Tải -
68A-304.68 - Kiên Giang Xe Con -
26A-195.86 - Sơn La Xe Con -
30K-925.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-684.86 - Bắc Giang Xe Con -
49A-660.86 - Lâm Đồng Xe Con -
84A-117.88 - Trà Vinh Xe Con -
47A-845.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-341.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-550.66 - Bình Dương Xe Tải -
48A-210.68 - Đắk Nông Xe Con -
86A-300.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-497.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-271.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-673.68 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-393.86 - Hà Nội Xe Tải -
47A-600.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-048.66 - Hà Nội Xe Tải -
61C-563.68 - Bình Dương Xe Tải -
98A-697.66 - Bắc Giang Xe Con -
61K-592.88 - Bình Dương Xe Con -
51L-174.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-859.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-410.86 - Long An Xe Con -
75A-360.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-101.88 - Hà Nội Xe Tải -