Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-217.88 - Sơn La Xe Con -
60K-430.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-720.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-657.86 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-180.86 - Bến Tre Xe Con -
84A-119.86 - Trà Vinh Xe Con -
47C-413.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-244.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-550.86 - Bình Dương Xe Tải -
29K-044.66 - Hà Nội Xe Tải -
36K-112.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-421.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-604.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-781.68 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-694.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-317.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-574.88 - Nghệ An Xe Con -
51K-893.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-614.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-871.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-459.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-972.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-697.86 - Bắc Giang Xe Con -
17A-435.88 - Thái Bình Xe Con -
30K-735.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-702.86 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-422.66 - Hà Nội Xe Tải -
51K-965.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-300.86 - An Giang Xe Con -
92C-227.88 - Quảng Nam Xe Tải -