Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-400.88 - Bình Dương Xe Con -
99A-741.66 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-775.88 - Hải Dương Xe Con -
36K-102.88 - Thanh Hóa Xe Con -
47C-344.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-532.88 - Đồng Nai Xe Con -
61C-612.66 - Bình Dương Xe Tải -
47C-417.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
69A-156.88 - Cà Mau Xe Con -
30K-497.68 - Hà Nội Xe Con -
30M-412.86 - Hà Nội Xe Con -
92A-373.68 - Quảng Nam Xe Con -
26A-189.66 - Sơn La Xe Con -
17A-432.68 - Thái Bình Xe Con -
51L-496.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43C-281.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
99A-740.68 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-711.68 - Hải Dương Xe Con -
75C-145.66 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
15K-164.68 - Hải Phòng Xe Con -
98A-630.88 - Bắc Giang Xe Con -
69C-092.88 - Cà Mau Xe Tải -
30K-931.88 - Hà Nội Xe Con -
90A-250.86 - Hà Nam Xe Con -
34A-701.66 - Hải Dương Xe Con -
14A-831.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-867.66 - Hà Nội Xe Con -
72A-716.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-436.86 - Bình Phước Xe Con -
29K-471.86 - Hà Nội Xe Tải -