Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51N-091.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-371.86 - Hà Nội Xe Con -
51K-843.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-431.66 - Bình Phước Xe Con -
98A-723.66 - Bắc Giang Xe Con -
81C-234.68 - Gia Lai Xe Tải -
89C-324.86 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-484.86 - Khánh Hòa Xe Con -
15C-436.66 - Hải Phòng Xe Tải -
51L-217.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-773.88 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-294.88 - Bình Định Xe Con -
34A-737.88 - Hải Dương Xe Con -
12A-235.86 - Lạng Sơn Xe Con -
73A-312.88 - Quảng Bình Xe Con -
47A-622.86 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-219.66 - Nghệ An Xe Con -
36A-953.88 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-731.88 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-410.88 - Đồng Nai Xe Con -
51M-208.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-272.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-973.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-771.66 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-329.88 - Bình Dương Xe Con -
34A-740.66 - Hải Dương Xe Con -
25A-071.66 - Lai Châu Xe Con -
12A-230.66 - Lạng Sơn Xe Con -
88A-700.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-245.88 - Nghệ An Xe Con -