Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17A-413.88 - Thái Bình Xe Con -
37K-242.68 - Nghệ An Xe Con -
19A-585.66 - Phú Thọ Xe Con -
70A-606.86 - Tây Ninh Xe Con -
14A-802.66 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-372.68 - Long An Xe Con -
30K-640.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-148.66 - Hải Phòng Xe Con -
29K-385.68 - Hà Nội Xe Tải -
92A-365.88 - Quảng Nam Xe Con -
29K-160.88 - Hà Nội Xe Tải -
61K-358.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-430.68 - Đồng Nai Xe Con -
98C-312.68 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-597.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-467.86 - Hà Nội Xe Con -
71C-116.88 - Bến Tre Xe Tải -
19A-548.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-652.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-094.68 - Đắk Nông Xe Tải -
30K-494.66 - Hà Nội Xe Con -
66A-249.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-441.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-539.66 - Tây Ninh Xe Con -
89A-441.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-374.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-627.86 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-303.68 - Bình Dương Xe Con -
98C-329.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-617.86 - Lâm Đồng Xe Con -