Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67C-195.68 - An Giang Xe Tải -
38A-564.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-629.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-770.88 - Hải Dương Xe Con -
49A-775.88 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-352.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-390.68 - Quảng Nam Xe Con -
29K-122.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-037.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68C-159.66 - Kiên Giang Xe Tải -
60K-425.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-831.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-703.66 - Bắc Giang Xe Con -
30K-803.86 - Hà Nội Xe Con -
71A-170.66 - Bến Tre Xe Con -
84A-115.66 - Trà Vinh Xe Con -
51L-199.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-640.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
86C-195.86 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-381.86 - Long An Xe Con -
66A-227.88 - Đồng Tháp Xe Con -
35A-374.86 - Ninh Bình Xe Con -
70A-477.88 - Tây Ninh Xe Con -
12A-269.86 - Lạng Sơn Xe Con -
51L-284.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-423.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-389.66 - Quảng Nam Xe Con -
51L-087.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-376.88 - Bình Dương Xe Con -
26A-184.66 - Sơn La Xe Con -