Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-220.86 - Hải Phòng Xe Con -
49A-604.88 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-316.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-487.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-296.86 - Bình Định Xe Con -
65A-402.68 - Cần Thơ Xe Con -
51D-920.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76D-014.68 - Quảng Ngãi Xe tải van -
76A-276.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
69A-157.86 - Cà Mau Xe Con -
71C-135.88 - Bến Tre Xe Tải -
28A-218.66 - Hòa Bình Xe Con -
51L-143.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-569.86 - Bình Dương Xe Tải -
30K-427.88 - Hà Nội Xe Con -
24A-247.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-402.88 - Cần Thơ Xe Con -
37C-509.88 - Nghệ An Xe Tải -
51D-936.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-217.66 - Phú Thọ Xe Tải -
51L-153.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-219.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34A-780.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-280.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-842.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-454.88 - Bình Phước Xe Con -
82A-125.86 - Kon Tum Xe Con -
36C-469.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-171.66 - Hải Phòng Xe Con -
98A-670.86 - Bắc Giang Xe Con -