Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62C-187.86 - Long An Xe Tải -
66A-263.86 - Đồng Tháp Xe Con -
77B-038.88 - Bình Định Xe Khách -
35C-158.66 - Ninh Bình Xe Tải -
70A-494.86 - Tây Ninh Xe Con -
51K-855.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-403.68 - Hưng Yên Xe Con -
79A-515.88 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-172.88 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-382.66 - Đồng Nai Xe Con -
49C-349.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
30K-843.68 - Hà Nội Xe Con -
63A-291.86 - Tiền Giang Xe Con -
15K-450.86 - Hải Phòng Xe Con -
88A-700.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-207.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-725.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-427.66 - Bình Phước Xe Con -
62D-010.86 - Long An Xe tải van -
66A-247.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-449.66 - Hà Nội Xe Con -
61C-578.88 - Bình Dương Xe Tải -
18C-146.68 - Nam Định Xe Tải -
20A-744.86 - Thái Nguyên Xe Con -
92A-438.88 - Quảng Nam Xe Con -
81A-363.88 - Gia Lai Xe Con -
35A-403.88 - Ninh Bình Xe Con -
89A-479.86 - Hưng Yên Xe Con -
92C-233.66 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-375.68 - Đắk Lắk Xe Tải -