Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-971.68 - Hà Nội Xe Con -
89A-433.68 - Hưng Yên Xe Con -
92A-370.88 - Quảng Nam Xe Con -
47C-371.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
98C-345.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-640.86 - Lâm Đồng Xe Con -
15C-485.68 - Hải Phòng Xe Tải -
30L-329.66 - Hà Nội Xe Con -
19A-595.88 - Phú Thọ Xe Con -
72A-734.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-779.66 - Hải Dương Xe Con -
66A-265.88 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-069.66 - Hà Nội Xe Tải -
29D-631.88 - Hà Nội Xe tải van -
30K-809.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-792.88 - Bắc Giang Xe Con -
49A-636.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-416.86 - Thái Bình Xe Con -
51L-332.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-254.68 - Tiền Giang Xe Con -
15C-495.66 - Hải Phòng Xe Tải -
19A-607.68 - Phú Thọ Xe Con -
14A-801.68 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-376.88 - Long An Xe Con -
66A-256.68 - Đồng Tháp Xe Con -
51L-315.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-354.88 - Hà Nội Xe Tải -
35A-403.66 - Ninh Bình Xe Con -
30L-347.88 - Hà Nội Xe Con -
92A-359.68 - Quảng Nam Xe Con -