Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
69A-133.68 - Cà Mau Xe Con -
24A-240.88 - Lào Cai Xe Con -
37C-502.86 - Nghệ An Xe Tải -
43C-282.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
69C-105.66 - Cà Mau Xe Tải -
99A-721.88 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-843.86 - Hải Dương Xe Con -
82A-124.66 - Kon Tum Xe Con -
88C-283.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
65D-005.66 - Cần Thơ Xe tải van -
30K-971.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-144.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-681.66 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-182.66 - Yên Bái Xe Con -
14C-465.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
79A-524.66 - Khánh Hòa Xe Con -
24A-294.88 - Lào Cai Xe Con -
30L-329.66 - Hà Nội Xe Con -
34A-702.68 - Hải Dương Xe Con -
82A-127.88 - Kon Tum Xe Con -
74A-241.66 - Quảng Trị Xe Con -
63C-200.86 - Tiền Giang Xe Tải -
30K-809.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-352.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-729.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-412.68 - Bình Phước Xe Con -
19A-592.88 - Phú Thọ Xe Con -
20A-694.68 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-201.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51N-054.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -