Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-173.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 97A-080.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51K-798.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-489.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-074.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-393.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-624.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-172.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30K-594.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-211.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15D-044.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36K-052.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-372.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-420.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-373.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-197.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-680.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72C-275.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19A-608.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34C-381.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 48A-203.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-381.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-152.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-178.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 89A-458.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-368.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 65A-471.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-731.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-462.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-927.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |