Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-842.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-040.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-301.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-637.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47A-650.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-097.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51B-702.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 61K-324.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-324.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-659.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-403.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-320.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61D-024.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-351.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-288.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61D-017.68 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 14A-804.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 86A-261.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-089.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-110.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-493.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-100.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-672.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-203.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-780.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51K-847.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-560.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-884.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-202.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-383.66 | - | Long An | Xe Con | - |