Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-654.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-756.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29D-585.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-426.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11A-114.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76C-159.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-349.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-200.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-379.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36A-944.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-180.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-403.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-061.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-217.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 15D-034.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 67C-171.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 28A-208.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-887.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-240.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-372.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-243.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-391.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37K-203.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-180.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-029.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-171.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-450.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-442.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-237.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 73C-197.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |