Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-127.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-168.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-400.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-436.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-384.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-204.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-230.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-385.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-673.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-025.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-740.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-954.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-114.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-327.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-392.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20A-741.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-217.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-259.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-714.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24A-303.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51D-933.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-132.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64A-172.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 76A-251.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-446.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-663.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-227.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-183.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-292.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |