Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-093.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51L-350.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-220.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30K-804.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-485.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-544.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93A-414.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98B-047.66 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 30L-042.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-790.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-446.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-714.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-355.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-184.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 37K-208.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-024.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-635.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12C-132.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34A-714.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99B-033.88 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 30K-937.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-931.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-162.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 85A-134.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 79A-511.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-403.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-711.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-340.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48A-197.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-301.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |