Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-931.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-134.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-129.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-162.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-290.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-437.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-729.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-761.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-257.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-078.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30K-792.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-657.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-328.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-181.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-296.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 76C-165.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-502.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-325.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-357.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-434.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-277.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-110.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98D-023.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51K-974.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-312.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-109.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 36A-970.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-171.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-397.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47A-670.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |