Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-413.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-817.66 - Hà Nội Xe Con -
18C-174.86 - Nam Định Xe Tải -
51L-091.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-489.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-372.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-617.66 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-315.68 - Kiên Giang Xe Con -
60K-484.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-594.88 - Lâm Đồng Xe Con -
84A-120.88 - Trà Vinh Xe Con -
47B-045.86 - Đắk Lắk Xe Khách -
51L-294.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-614.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
19C-216.66 - Phú Thọ Xe Tải -
14A-851.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-087.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-494.66 - Hà Nội Xe Con -
99C-267.68 - Bắc Ninh Xe Tải -
35C-151.86 - Ninh Bình Xe Tải -
67A-261.88 - An Giang Xe Con -
89A-403.88 - Hưng Yên Xe Con -
47A-618.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-121.88 - Hà Nội Xe Tải -
68A-301.86 - Kiên Giang Xe Con -
19A-569.88 - Phú Thọ Xe Con -
84C-109.68 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-312.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-551.86 - Bình Dương Xe Tải -
48A-208.66 - Đắk Nông Xe Con -