Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-244.88 - Lào Cai Xe Con -
65A-410.68 - Cần Thơ Xe Con -
90A-250.88 - Hà Nam Xe Con -
34A-732.66 - Hải Dương Xe Con -
74A-234.86 - Quảng Trị Xe Con -
51N-140.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14K-017.66 - Quảng Ninh Xe Con -
76A-294.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
63A-249.88 - Tiền Giang Xe Con -
88A-645.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
66A-239.86 - Đồng Tháp Xe Con -
15K-240.88 - Hải Phòng Xe Con -
72A-776.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
81C-297.68 - Gia Lai Xe Tải -
20A-723.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-471.88 - Tây Ninh Xe Con -
43A-811.86 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-705.88 - Bắc Ninh Xe Con -
90A-251.66 - Hà Nam Xe Con -
34A-713.86 - Hải Dương Xe Con -
73A-307.66 - Quảng Bình Xe Con -
63A-260.86 - Tiền Giang Xe Con -
29D-600.66 - Hà Nội Xe tải van -
30K-742.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-201.66 - Hải Phòng Xe Con -
72A-732.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
24A-259.66 - Lào Cai Xe Con -
30K-714.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-849.86 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-433.68 - Cần Thơ Xe Con -