Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90C-154.88 - Hà Nam Xe Tải -
98A-653.66 - Bắc Giang Xe Con -
20C-261.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
51K-846.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
95A-114.66 - Hậu Giang Xe Con -
60C-670.66 - Đồng Nai Xe Tải -
36K-284.66 - Thanh Hóa Xe Con -
65A-427.66 - Cần Thơ Xe Con -
75A-353.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
34C-383.86 - Hải Dương Xe Tải -
76C-168.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-400.66 - Hà Nội Xe Con -
36C-436.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-384.68 - Đồng Nai Xe Con -
28A-204.88 - Hòa Bình Xe Con -
51L-230.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-385.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-673.88 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-087.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-025.86 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-549.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
99A-740.88 - Bắc Ninh Xe Con -
85A-114.68 - Ninh Thuận Xe Con -
36K-002.66 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-327.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-392.88 - Hải Dương Xe Tải -
28C-121.86 - Hòa Bình Xe Tải -
20A-741.68 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-217.86 - Tuyên Quang Xe Con -
61K-259.88 - Bình Dương Xe Con -