Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-629.88 - Bắc Giang Xe Con -
49A-643.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-402.86 - Thái Bình Xe Con -
61K-544.86 - Bình Dương Xe Con -
51L-190.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-791.66 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-783.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-582.68 - Bình Dương Xe Tải -
48A-219.88 - Đắk Nông Xe Con -
30L-510.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-303.86 - Bình Thuận Xe Con -
18A-445.86 - Nam Định Xe Con -
35D-019.66 - Ninh Bình Xe tải van -
67A-287.86 - An Giang Xe Con -
92A-372.66 - Quảng Nam Xe Con -
29K-096.86 - Hà Nội Xe Tải -
30K-790.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-645.66 - Bắc Giang Xe Con -
93A-520.68 - Bình Phước Xe Con -
78C-742.88 - Phú Yên Xe Tải -
60C-773.86 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-897.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-351.68 - Bình Dương Xe Con -
14C-404.86 - Quảng Ninh Xe Tải -
62C-186.88 - Long An Xe Tải -
23C-076.88 - Hà Giang Xe Tải -
51L-259.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-629.68 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-318.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-354.88 - Đồng Nai Xe Con -