Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-007.68 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-380.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-217.88 - Nghệ An Xe Con -
20A-707.66 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-387.86 - Đồng Nai Xe Con -
51M-226.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-492.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-145.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15C-433.88 - Hải Phòng Xe Tải -
99A-697.86 - Bắc Ninh Xe Con -
38C-202.88 - Hà Tĩnh Xe Tải -
12A-227.68 - Lạng Sơn Xe Con -
73A-300.68 - Quảng Bình Xe Con -
88A-635.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
66D-008.68 - Đồng Tháp Xe tải van -
61K-383.66 - Bình Dương Xe Con -
77C-236.68 - Bình Định Xe Tải -
37K-245.86 - Nghệ An Xe Con -
36A-940.88 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-760.88 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-460.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-394.86 - Gia Lai Xe Con -
89A-428.66 - Hưng Yên Xe Con -
51L-274.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-657.66 - Bắc Ninh Xe Con -
25A-074.86 - Lai Châu Xe Con -
12A-219.68 - Lạng Sơn Xe Con -
83C-121.68 - Sóc Trăng Xe Tải -
49C-334.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-183.66 - Nghệ An Xe Con -