Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-315.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-180.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-137.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19D-020.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 98A-649.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-127.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 85A-133.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 92C-231.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-261.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-902.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-975.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-254.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-649.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-357.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20D-027.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 21C-093.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-218.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-107.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 85A-124.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76C-168.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-435.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75A-356.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 98B-047.68 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51K-974.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-120.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-385.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-134.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 47A-696.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-570.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-710.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |