Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-560.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-884.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-202.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-383.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-733.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-329.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-078.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 35A-472.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-180.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-042.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-503.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-871.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-201.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-191.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-646.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-750.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-280.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-411.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-102.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-758.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-315.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29D-641.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 64A-169.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-303.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15D-046.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 49A-640.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-208.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 77A-364.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-903.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-190.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |