Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-101.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51L-254.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-194.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 65C-202.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-736.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-360.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-060.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-133.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19C-274.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-492.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-341.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15D-034.88 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 51K-897.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-229.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-120.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-330.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-040.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-903.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-071.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-132.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-124.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-183.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-393.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-162.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-460.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-439.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-703.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-654.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-208.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-602.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |