Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-479.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-112.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-925.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-215.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-283.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-012.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-225.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34A-753.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-262.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-659.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-029.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-121.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-157.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-673.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-711.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-140.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73C-171.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21A-191.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-263.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-439.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-259.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-506.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-994.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-267.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-775.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-768.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-298.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-130.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30K-700.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-240.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |