Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-901.88 - Hà Nội Xe Con -
81C-234.88 - Gia Lai Xe Tải -
70A-495.68 - Tây Ninh Xe Con -
28A-260.68 - Hòa Bình Xe Con -
51L-298.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-302.86 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-485.88 - Khánh Hòa Xe Con -
74C-129.88 - Quảng Trị Xe Tải -
60K-400.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-768.66 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-425.86 - Cần Thơ Xe Con -
51N-062.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-927.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-562.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
72A-761.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-620.66 - Đắk Lắk Xe Con -
25C-049.86 - Lai Châu Xe Tải -
84D-001.66 - Trà Vinh Xe tải van -
15K-241.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-800.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-258.68 - Gia Lai Xe Tải -
60K-405.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-753.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-764.88 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-707.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-231.88 - Nghệ An Xe Con -
51M-223.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-750.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-581.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-635.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -