Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-181.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 90A-272.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-218.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76A-282.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-004.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-183.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-653.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11B-013.68 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 69A-142.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-234.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 73A-354.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 21A-182.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-357.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-241.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-240.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 14K-040.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 90A-248.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51K-929.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-722.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-277.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-124.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 72D-006.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 98A-785.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-800.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-462.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 69A-138.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 21A-182.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-253.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43C-282.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-304.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |