Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-009.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-227.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-620.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-306.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-187.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-373.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-475.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-301.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-385.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-504.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-303.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-181.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76A-253.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-128.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 69A-149.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-207.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-376.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-560.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74C-127.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30K-584.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-263.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-403.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-487.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-935.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-223.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-219.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18A-387.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14K-017.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-294.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |