Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-803.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-163.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-271.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-844.66 - Đà Nẵng Xe Con -
18A-412.66 - Nam Định Xe Con -
74B-017.68 - Quảng Trị Xe Khách -
86A-263.68 - Bình Thuận Xe Con -
68A-319.88 - Kiên Giang Xe Con -
37K-239.66 - Nghệ An Xe Con -
70A-491.68 - Tây Ninh Xe Con -
47A-671.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-122.66 - Hà Nội Xe Tải -
51K-944.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23C-093.88 - Hà Giang Xe Tải -
30K-423.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-718.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-990.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-426.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-108.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-265.88 - An Giang Xe Con -
61K-357.86 - Bình Dương Xe Con -
62A-367.88 - Long An Xe Con -
92A-391.68 - Quảng Nam Xe Con -
26A-200.86 - Sơn La Xe Con -
17A-406.68 - Thái Bình Xe Con -
84A-128.86 - Trà Vinh Xe Con -
88A-664.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48A-209.66 - Đắk Nông Xe Con -
26D-014.68 - Sơn La Xe tải van -
61K-360.68 - Bình Dương Xe Con -