Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-193.88 - Nghệ An Xe Con -
47A-621.68 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-521.86 - Bình Dương Xe Con -
47B-045.86 - Đắk Lắk Xe Khách -
48A-209.68 - Đắk Nông Xe Con -
30K-584.66 - Hà Nội Xe Con -
19C-216.66 - Phú Thọ Xe Tải -
30K-704.66 - Hà Nội Xe Con -
67A-264.88 - An Giang Xe Con -
61K-319.66 - Bình Dương Xe Con -
62A-408.66 - Long An Xe Con -
35A-401.86 - Ninh Bình Xe Con -
26A-194.66 - Sơn La Xe Con -
84C-117.86 - Trà Vinh Xe Tải -
36K-106.88 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-684.86 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-529.88 - Bình Dương Xe Con -
29K-121.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-308.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-036.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-214.68 - Đắk Nông Xe Con -
30K-557.86 - Hà Nội Xe Con -
51D-928.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
67A-298.86 - An Giang Xe Con -
98A-659.88 - Bắc Giang Xe Con -
18A-401.86 - Nam Định Xe Con -
51L-254.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-644.86 - Lâm Đồng Xe Con -
75C-149.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
29K-058.66 - Hà Nội Xe Tải -