Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-724.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-303.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-459.68 - Bình Phước Xe Con -
51L-117.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-328.86 - Hưng Yên Xe Tải -
61K-315.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-505.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-362.66 - Đồng Nai Xe Con -
77A-301.66 - Bình Định Xe Con -
24A-270.66 - Lào Cai Xe Con -
63A-258.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-544.88 - Phú Thọ Xe Con -
72A-737.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-422.86 - Bình Phước Xe Con -
36A-977.66 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-001.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-702.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-642.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-753.66 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-357.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-306.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-332.66 - Quảng Bình Xe Con -
79A-483.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-420.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-783.68 - Đà Nẵng Xe Con -
51K-931.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-319.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
25C-052.68 - Lai Châu Xe Tải -
15K-231.86 - Hải Phòng Xe Con -
12A-235.66 - Lạng Sơn Xe Con -