Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-703.88 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-213.68 - Tiền Giang Xe Tải -
51N-054.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-253.66 - Hà Nam Xe Con -
19A-562.66 - Phú Thọ Xe Con -
88C-263.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
74A-280.88 - Quảng Trị Xe Con -
72A-762.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-731.86 - Hải Dương Xe Con -
98A-714.66 - Bắc Giang Xe Con -
69C-094.88 - Cà Mau Xe Tải -
70C-188.66 - Tây Ninh Xe Tải -
30L-062.66 - Hà Nội Xe Con -
77A-310.66 - Bình Định Xe Con -
51B-702.88 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
19A-533.68 - Phú Thọ Xe Con -
26A-245.88 - Sơn La Xe Con -
51L-150.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-721.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34C-395.68 - Hải Dương Xe Tải -
93A-448.66 - Bình Phước Xe Con -
51L-110.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-130.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-124.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-393.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-352.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-846.86 - Đà Nẵng Xe Con -
63A-272.66 - Tiền Giang Xe Con -
51M-102.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-545.86 - Phú Thọ Xe Con -