Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-285.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-264.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-129.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-944.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-736.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-729.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36A-951.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-794.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-183.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-900.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-218.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-792.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-434.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-384.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-483.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-566.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-362.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-123.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60K-480.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-251.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-200.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-709.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-453.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-160.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-430.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-118.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 20A-719.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-372.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-492.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |