Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-420.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-231.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47A-719.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-205.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-523.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-092.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49A-640.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-387.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-650.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-533.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-582.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-648.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14C-406.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-425.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-240.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-441.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-566.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92A-392.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47C-318.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-040.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-309.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-475.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-161.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-384.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-415.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-605.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81C-246.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62A-437.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-425.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |