Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-250.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-467.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-773.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-088.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-894.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-153.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-702.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-690.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-288.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 73A-321.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79C-209.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-230.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-742.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-306.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-273.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 90A-251.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88C-274.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-274.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-753.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-706.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-714.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-187.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 90A-290.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60K-375.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-400.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-303.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-251.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-910.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-547.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-580.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |