Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-721.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35C-152.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 95A-138.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 89A-422.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-047.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-275.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-671.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-770.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-787.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-272.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-408.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-706.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-574.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-750.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-404.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-224.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-318.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-374.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-348.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-098.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49A-630.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-380.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-817.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-425.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-542.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-343.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-750.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-402.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-260.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |