Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82A-130.86 - Kon Tum Xe Con -
90A-293.86 - Hà Nam Xe Con -
27C-061.88 - Điện Biên Xe Tải -
29K-105.66 - Hà Nội Xe Tải -
61K-321.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-254.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-352.88 - Đồng Nai Xe Con -
63A-293.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-587.86 - Phú Thọ Xe Con -
72A-750.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-416.88 - Bình Phước Xe Con -
30K-841.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-231.88 - Hải Phòng Xe Con -
81C-239.66 - Gia Lai Xe Tải -
70A-497.68 - Tây Ninh Xe Con -
51L-191.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73A-311.86 - Quảng Bình Xe Con -
79A-492.68 - Khánh Hòa Xe Con -
63A-270.88 - Tiền Giang Xe Con -
51K-892.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-537.88 - Phú Thọ Xe Con -
76A-227.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-436.68 - Bình Phước Xe Con -
36K-007.88 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-217.68 - Lạng Sơn Xe Con -
81C-264.86 - Gia Lai Xe Tải -
28A-264.86 - Hòa Bình Xe Con -
89C-324.68 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-314.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-484.86 - Khánh Hòa Xe Con -