Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-319.68 - Hưng Yên Xe Tải -
60K-410.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-642.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-764.66 - Đà Nẵng Xe Con -
17C-206.88 - Thái Bình Xe Tải -
99A-748.68 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-273.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-305.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-847.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-200.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
88C-269.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
36K-287.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-654.66 - Hà Nội Xe Con -
93A-438.68 - Bình Phước Xe Con -
36A-980.86 - Thanh Hóa Xe Con -
98C-313.68 - Bắc Giang Xe Tải -
12A-230.66 - Lạng Sơn Xe Con -
34A-933.86 - Hải Dương Xe Con -
27A-104.68 - Điện Biên Xe Con -
17C-184.86 - Thái Bình Xe Tải -
29D-568.66 - Hà Nội Xe tải van -
99A-684.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-245.68 - Nghệ An Xe Con -
51N-023.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-208.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
36K-078.68 - Thanh Hóa Xe Con -
15C-426.66 - Hải Phòng Xe Tải -
35A-372.88 - Ninh Bình Xe Con -
70A-461.88 - Tây Ninh Xe Con -
89A-409.66 - Hưng Yên Xe Con -