Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-232.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79A-491.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-669.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15D-055.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 63A-327.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-031.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-244.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-376.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51L-196.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-072.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 34A-791.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-385.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92A-382.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-390.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-660.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-524.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-382.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-461.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-640.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-607.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-496.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-504.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-560.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-264.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-221.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-423.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-105.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-310.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-424.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-402.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |