Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-421.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 84C-112.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 48C-095.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30K-435.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-473.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-075.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-424.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-350.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19A-593.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-272.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-702.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65C-279.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-790.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-264.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-174.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-834.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-395.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-085.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-802.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-168.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-390.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-413.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-132.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30K-517.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-604.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-378.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-412.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-549.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-316.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29K-092.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |