Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-464.66 - Hà Nội Xe Con -
71C-122.66 - Bến Tre Xe Tải -
84C-109.88 - Trà Vinh Xe Tải -
38A-597.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-814.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-805.88 - Hải Dương Xe Con -
30K-489.68 - Hà Nội Xe Con -
66A-249.88 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-413.88 - Hà Nội Xe Con -
97A-076.88 - Bắc Kạn Xe Con -
51L-229.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-380.66 - Quảng Nam Xe Con -
61K-325.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-481.86 - Đồng Nai Xe Con -
49A-614.88 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-171.68 - Bến Tre Xe Con -
37K-290.86 - Nghệ An Xe Con -
84A-130.66 - Trà Vinh Xe Con -
38A-591.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
88C-317.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-209.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86C-183.66 - Bình Thuận Xe Tải -
97A-082.86 - Bắc Kạn Xe Con -
51L-074.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-173.68 - An Giang Xe Tải -
47A-705.86 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-940.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-057.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-184.66 - Bến Tre Xe Con -
72A-878.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -